Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Fouad

Al Ahly FCHậu vệEGY
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Karim Fouad là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—221520004278%54%006,58
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—00000000——00—
Cúp Joan Gamper2026—11590000068%50%006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/82 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Fouad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 3-3dự bị00000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900031140/4935/8—7,17
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Smouha SCT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCT 2-0dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2620011124/3317/14—6,00
20/08/2026Cúp Joan Gamper@ FC BarcelonaB 1-2590000011/1611/2—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20191950 nghìn €
01/02/202020100 nghìn €
12/05/202121300 nghìn €
09/12/202122300 nghìn €
14/09/202222300 nghìn €
23/02/202323400 nghìn €
28/06/202323400 nghìn €
23/04/202424500 nghìn €
02/10/202425600 nghìn €
13/02/202525500 nghìn €
12/06/202525400 nghìn €
30/11/202526350 nghìn €
11/03/202626250 nghìn €
19/05/202626175 nghìn €
29/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2021Nogoom El MostakbalAl Ahly FCHết hạn mượn 0.705M €705 nghìn €
30/08/2021EnppiNogoom El MostakbalCho mượn—
30/10/2020Nogoom El MostakbalEnppiChuyển nhượng—
15/09/2019Nogoom El MostakbalEnppiChuyển nhượng—
31/12/2018Nogoom FC U19Nogoom El MostakbalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com