Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Essikal

Union RochefortoiseTiền vệMAR
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Karim Essikal là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Union Rochefortoise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—219000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —20152022
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/201519150 nghìn €
21/10/201519300 nghìn €
06/02/201619300 nghìn €
13/04/201620600 nghìn €
14/07/201620900 nghìn €
20/01/201720700 nghìn €
05/06/201721500 nghìn €
24/10/201721400 nghìn €
04/04/201822250 nghìn €
20/01/201922300 nghìn €
02/07/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
28/06/202024375 nghìn €
10/04/202125325 nghìn €
30/07/202125200 nghìn €
03/10/202226—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026 RAS SaintoiseUnion RochefortoiseChuyển nhượng—
30/06/2025Royal Union Tubize-Braine RAS SaintoiseChuyển nhượng—
22/08/2023URSL ViseRoyal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
30/06/2022OudenaardeURSL ViseChuyển nhượng—
09/10/2021Free playerOudenaardeChuyển nhượng—
09/07/2021Hassania AgadirFree playerTrở lại—
03/11/2020Free playerHassania AgadirChuyển nhượng—
05/07/2020FC EindhovenFree playerTrở lại—
26/07/2018Beerschot WilrijkFC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2017Zulte-WaregemBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
29/06/2017Royal Excel MouscronZulte-WaregemCho mượn—
22/08/2016Zulte-WaregemRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
28/02/2015Jong EsseveeZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/06/2014Club Brugge U19Jong EsseveeChuyển nhượng—
30/06/2013FC Brugge U17Club Brugge U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Lierse SK YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com