Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim El Berkaoui

Tiền đạoMAR
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Karim El Berkaoui là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim El Berkaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedT 5-18000009/1000/1—6,44
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al Wahda(UAE)B 0-242000003/411/3—6,00
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-SharjahB 1-269003029/1422/6—6,72
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Baniyas ClubB 1-365001017/815/7—6,25
11/09/2026VĐQG UAE@ HattaT 2-1451173111/1304/7—8,45
06/09/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)B 0-15001004/500/2—6,25
16/05/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-0871061015/2106/11V7,79
05/05/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubH 2-279204219/1304/8—9,13
24/04/2026VĐQG UAEvs AjmanB 0-189000009/1416/9—6,38
11/04/2026VĐQG UAEvs Al-Nasr DubaiB 0-124000015/712/6—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 225 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 675 nghìn €2019: 575 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201721225 nghìn €
09/01/201822550 nghìn €
18/03/201822650 nghìn €
09/06/201822650 nghìn €
30/12/201823675 nghìn €
27/05/201923575 nghìn €
30/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
19/09/202024500 nghìn €
30/01/202125400 nghìn €
17/06/202125800 nghìn €
05/01/2022261,2 triệu €
29/06/2022261,8 triệu €
01/12/2022261,2 triệu €
11/06/2023271,0 triệu €
14/12/202328900 nghìn €
03/06/2024281,0 triệu €
12/12/2024291,0 triệu €
26/05/2025301,0 triệu €
27/11/2025301,2 triệu €
25/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2025Al-Raed SFCAl Dhafra FCChuyển nhượng—
25/10/2020Hassania AgadirAl-Raed SFCHết hạn mượn 0.371M €371 nghìn €
30/06/2013Hassania d'Agadir U21Hassania AgadirChuyển nhượng—
30/06/2011Hassania d'Agadir YouthHassania d'Agadir U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com