
Karim El Berkaoui
Tiền đạoMAR
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Karim El Berkaoui là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Wahda(UAE) | B 0-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Sharjah | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 9/14 | 2 | 2/6 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 5/7 | — | 6,25 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Hatta | T 2-1 | 45 | 1 | 1 | 7 | 3 | 1 | 11/13 | 0 | 4/7 | — | 8,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 87 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | 6/11 | V | 7,79 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | H 2-2 | 79 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/13 | 0 | 4/8 | — | 9,13 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 6/9 | — | 6,38 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 18/03/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 09/06/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 30/12/2018 | 23 | 675 nghìn € |
| 27/05/2019 | 23 | 575 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/09/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | Al-Raed SFC | Al Dhafra FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2020 | Hassania Agadir | Al-Raed SFC | Hết hạn mượn 0.371M € | 371 nghìn € |
| 30/06/2013 | Hassania d'Agadir U21 | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hassania d'Agadir Youth | Hassania d'Agadir U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực50