Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kari halldorsson

HafnarfjordurTiền đạoISL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

kari halldorsson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Hafnarfjordur.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.360Phút
8Bàn thắng
11Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
35/103Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—26262.27983111033567%47%307,07
Icelandic Cup2026—228100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.279 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
11
Sút / trúng đích
35/103
Sút trong vòng cấm
43
Sút ngoài vòng cấm
60
Dội khung gỗ
7
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
26/65
Đá phạt (bàn / sút)
1/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/11/12
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
385/574 (67%)
Chuyền quyết định
74
Tạt bóng chính xác
76/267 (28%)
Chuyền dài chính xác
30/71 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
28
Chặn cú sút
34

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/156 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 73
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
522
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 81 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của kari halldorsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ IBV VestmannaeyjarB 1-3901052319/2505/10—7,55
10/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikT 5-3860053419/2934/5—7,20
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-2842143416/2601/4—8,08
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0900222414/1811/3—8,60
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 0-1900030513/2202/4—6,52
31/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 2-1901063121/2902/7—7,43
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 1-1900150320/3103/6—7,25
17/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 2-4900110419/240——7,07
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 1-0890171420/2527/7—7,70
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikH 1-1901041113/2001/4V7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20211825 nghìn €
15/10/20211875 nghìn €
30/09/202219175 nghìn €
07/12/202320125 nghìn €
07/11/202421200 nghìn €
24/06/202521200 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
28/06/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com