
Kári Gautason là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
855Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 16 | 9 | 799 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 75% | 60% | 3 | 0 | 6,41 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/295 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/67
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/136 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 49
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,12 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/28 | 5 | 6/13 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 6 | 8/12 | — | 6,87 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 3 | 4/5 | — | 6,69 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 5 | 5/9 | — | 6,38 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 4 | 4/8 | V | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/11/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/10/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực41