Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karen Melkonyan

UrartuTiền đạoARM
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Karen Melkonyan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Urartu.

Tiểu sử Karen Melkonyan

Karen Melkonyan là tiền đạo người Armenia, thi đấu cho câu lạc bộ Urartu. Cầu thủ 27 tuổi, sinh ngày 25/03/1999, cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 4 trận và 176 phút thi đấu tại Armenian Premier League. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4217600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karen Melkonyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoB 1-23200000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20171825 nghìn €
24/06/20171825 nghìn €
18/03/20181825 nghìn €
03/09/20181975 nghìn €
11/12/201819100 nghìn €
06/06/201920150 nghìn €
08/12/201920125 nghìn €
30/08/202021150 nghìn €
16/12/202021125 nghìn €
29/05/202122150 nghìn €
05/10/202122150 nghìn €
16/12/202122150 nghìn €
13/06/202223150 nghìn €
27/09/202223175 nghìn €
29/12/202223200 nghìn €
22/06/202324200 nghìn €
13/12/202324175 nghìn €
06/06/202425175 nghìn €
04/12/202425175 nghìn €
11/06/202526225 nghìn €
08/12/202526225 nghìn €
27/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com