
Karen Becerril là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante W.
Tiểu sử Karen Becerril
Karen Becerril là tiền vệ của Atlante W, quốc tịch Mexico, 26 tuổi, sinh ngày 12/05/2000. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với 810 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,53. Giải đấu hiện tại là VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 810 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 69% | 49% | 0 | 0 | 4,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/272 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/41 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/77 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 1 | 4/6 | — | 5,86 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/28 | 2 | 6/13 | — | 7,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/35 | 3 | 3/8 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 4 | 8/13 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/33 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 3 | 6/11 | — | 5,94 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 1 | 2/5 | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | 1/6 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/23 | 2 | 6/9 | — | — |