Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karel Eerme

Harju JK LaagriTiền đạo
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Karel Eerme là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Harju JK Laagri.

Tiểu sử Karel Eerme

Karel Eerme là tiền đạo thi đấu cho Harju JK Laagri, mang quốc tịch Estonia và 23 tuổi. Sinh ngày 22/04/2004, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2024 phút thi đấu, ghi 9 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.175Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—31282.175103100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.175 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20231825 nghìn €
09/07/20231925 nghìn €
28/11/20231950 nghìn €
06/03/202419—
06/03/20252050 nghìn €
28/04/202521150 nghìn €
28/08/202521250 nghìn €
13/11/202521250 nghìn €
26/04/202622250 nghìn €
06/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy74
  • Sức mạnh27
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com