
Karel Campos là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cancun FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
906Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
15/32Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 11 | 906 | 3 | 0 | 2 | 32 | 15 | 83% | 51% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 906 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/32
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/448 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 22/66 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/42 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/62 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | H 1-1 | 69 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 16/20 | 0 | 3/4 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 38/45 | 3 | 4/6 | V | 7,90 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 36/44 | 0 | 2/8 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 33/45 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 44/50 | 0 | 3/6 | — | 7,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 44/53 | 0 | 0/4 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 6-0 | 68 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 30/32 | 3 | 7/11 | — | 6,80 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 7 | 64/74 | 0 | 4/5 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Juárez U21 | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CF América U21 | FC Juárez U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CF América U19 | CF América U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF América U17 | CF América U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |