
Kapitbafan Djoco là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 437 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 66% | 33% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/93 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/63 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 4/13 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 3/11 | V | 6,26 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/19 | 0 | 5/11 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/9 | — | 5,59 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/14 | 0 | 2/10 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/10/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Annecy | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Bastia | Annecy | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | Versailles 78 | Bastia | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 04/07/2021 | FC Rouen | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | C'Chartres Football | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aubervilliers | C'Chartres Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Poissy FC | Aubervilliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Avranches | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Les Lilas U19 | US Avranches B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực46