
Kanta Sakagishi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 46% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Kochi United | Iwaki FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Iwaki FC | Kochi United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Niigata University of Health & Welfare | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Niigata University of Health and Welfare | Niigata University of Health & Welfare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Niigata University of Health & Welfare | Niigata University of Health and Welfare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | High School (Japan) | Niigata University of Health & Welfare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực30