Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kanta Komatsu

Iwate Grulla MoriokaTiền vệJPN
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kanta Komatsu là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwate Grulla Morioka.

Tiểu sử Kanta Komatsu

Tiền vệ Kanta Komatsu, 25 tuổi, quốc tịch Japan, hiện chơi cho Iwate Grulla Morioka. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải và sinh ngày 22/09/2001. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 44 phút thi đấu, trong đó có 1 trận tại Cúp Thiên Hoàng. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 10 nghìn € (2024). Trước đó, cầu thủ chuyển từ High School (Japan) đến Waseda University vào ngày 31/03/2020, rồi chuyển từ Waseda University đến Iwate Grulla Morioka vào ngày 31/01/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242210 nghìn €
11/06/20242210 nghìn €
11/12/20242310 nghìn €
17/03/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2024Waseda UniversityIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
31/03/2020High School (Japan)Waseda UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com