Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kannarin Thawornsak

PT Prachuap FCTiền vệTHA
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kannarin Thawornsak là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo PT Prachuap FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554500002186%39%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/190 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kannarin Thawornsak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 2-1900011034/3514/5—6,55
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedT 2-1900010035/4112/3—6,13
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 3-0900000143/4801/5—6,73
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 1-0900000131/3900/4—6,86
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rayong FCB 0-1900000121/2712/6V6,88
31/05/2026Cúp FA Thái@ Buriram UnitedH 0-01200000029/3701/5—6,89
17/05/2026Cúp FA Tháivs Lamphun WarriorsT 1-0890031136/4500/2—6,62
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedB 0-3450000014/2100/1—5,24
03/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 2-0900000045/4600/5—6,71
18/04/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-0450000130/3200/1V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20161850 nghìn €
16/07/20161925 nghìn €
23/02/20171925 nghìn €
11/02/20182050 nghìn €
02/07/20182150 nghìn €
11/03/202022125 nghìn €
24/01/202123125 nghìn €
09/01/202224150 nghìn €
14/08/202225125 nghìn €
22/01/202325125 nghìn €
24/09/202326125 nghìn €
25/02/202426125 nghìn €
25/08/202427100 nghìn €
08/12/202427150 nghìn €
01/05/202527150 nghìn €
21/12/202528200 nghìn €
14/05/202628300 nghìn €
22/09/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com