
Kanga Liam Aaron Akalé
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kanga Liam Aaron Akalé là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Middelfart Boldklub.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
120Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,25Bàn/90 phút
40Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 120 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 3,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Nykobing FC | H 4-4 | 120 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 5/8 | — | 6,29 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/14 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-1 | 71 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 4/7 | 0 | 4/11 | — | 8,50 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/9 | — | 6,31 |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/7 | — | 6,43 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 2-5 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Basel U21 | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | RC Lens U19 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lens U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Arras Football Association Jugend | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực48