Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Min-geu

28Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Kang Min-geu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—116900000——00—
K League 12026—942770016261%43%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/57 (61%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/46 (43%)
Không chiến thắng / thua
15 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Min-geu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ FC SeoulH 2-2890000014/1705/13—6,50
10/10/2026K League 1vs FC AnyangB 0-161001016/1304/7—6,30
02/05/2026K League 1@ FC SeoulT 3-245001116/901/7V6,47
21/04/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-34300000—0———
12/04/2026K League 1vs FC AnyangH 1-116000001/201/1—6,55
22/03/2026K League 1@ Ulsan HD FCH 0-020002002/301/5—6,49
17/03/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 1-127011112/704/7—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202223175 nghìn €
26/12/202224200 nghìn €
22/06/202324250 nghìn €
18/12/202325325 nghìn €
13/06/202425350 nghìn €
04/12/202426375 nghìn €
02/06/202526350 nghìn €
15/12/202527300 nghìn €
20/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/11/2025Chungnam AsanGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
04/01/2022FC Namdong (- 2022)Chungnam AsanChuyển nhượng—
31/12/2019Kyonggi UniversityFC Namdong (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2017Hanzhong UniversityKyonggi UniversityChuyển nhượng—
31/12/2016Gyeonggi Aviation High SchoolHanzhong UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013FC KHT Idong U15Gyeonggi Aviation High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com