Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Joon-Hyuck

Gangwon FCHậu vệKOR
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kang Joon-Hyuck là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.159Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—1110500000——006,40
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—28262.05400214381%55%606,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.054 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
721/883 (81%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
8/48 (16%)
Chuyền dài chính xác
41/82 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/57
Cắt bóng
38
Phá bóng
73
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
120/217 (55%)
Không chiến thắng / thua
40 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 71
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
297
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Joon-Hyuck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-11000005/501/1—6,30
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0900000029/3958/9V—
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-130001009/1013/4—6,30
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0980010117/1844/12——
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-0900010446/5014/9—7,15
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3450000010/1401/1—6,13
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2660000130/3704/8—6,22
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaH 0-010500000—0——6,40
01/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995B 0-3680000027/3602/4—5,79
26/07/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2900010045/5724/8—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/202323100 nghìn €
22/06/202323175 nghìn €
18/12/202324150 nghìn €
13/06/202424225 nghìn €
04/12/202425275 nghìn €
02/06/202525275 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
20/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Chungnam AsanGangwon FCChuyển nhượng—
21/03/2023Goyang KH (- 2023)Chungnam AsanChuyển nhượng—
22/02/2022Yonsei UniversityGoyang KH (- 2023)Chuyển nhượng—
31/12/2017FC Seoul U18Yonsei UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Shillim Middle SchoolFC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2011Seoul Oryu Elementary SchoolShillim Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy41
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com