Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Hyeon-Mu

FC SeoulThủ mônKOR
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kang Hyeon-Mu là thủ môn 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Seoul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—119011182%100%006,72
K League 12026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Hyeon-Mu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026K League 1@ Pohang SteelersB 1-2dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Persib BandungB 0-19011024/2901/1—6,72
12/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1dự bị000—0———
08/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-2dự bị000—0———
25/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 1-0dự bị000—0———
22/08/2026K League 1@ FC AnyangT 7-0dự bị000—0———
15/08/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenT 4-2dự bị000—0———
08/08/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: —2017: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 725 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20141850 nghìn €
31/12/201419—
14/12/201722450 nghìn €
31/01/201923650 nghìn €
31/07/201924550 nghìn €
28/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
22/06/202025700 nghìn €
20/12/202025725 nghìn €
21/06/202126725 nghìn €
25/12/202126700 nghìn €
17/06/202227675 nghìn €
26/12/202227675 nghìn €
22/06/202328600 nghìn €
18/12/202328600 nghìn €
13/06/202429550 nghìn €
04/12/202429550 nghìn €
02/06/202530500 nghìn €
15/12/202530500 nghìn €
20/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 725 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2024Pohang SteelersFC SeoulChuyển nhượng—
14/07/2024Gimcheon Sangmu Football ClubPohang SteelersCho mượn—
15/01/2023Pohang SteelersGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2013Pohang Steelers U18Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2010Saha Middle SchoolPohang Steelers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com