
Kang Hui-su là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Kang Hui-su
Kang Hui-su là tiền vệ 24 tuổi của Gwangju Football Club, mang quốc tịch South Korea. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại K League 1, cầu thủ có 8 trận ra sân với 214 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 175 nghìn € trong năm 2025. Lần chuyển nhượng được ghi nhận là việc gia nhập Gwangju Football Club từ Sun Moon University vào ngày 16/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 8 | 3 | 214 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 64% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/65 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | — | — | 6,13 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 5,77 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
| 22/04/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,78 |
| 19/04/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
| 22/03/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Sun Moon University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gwangju Football Club U18 | Sun Moon University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Goheung FC U15 | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | — | Goheung FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Mokpo FC U12 | — | Chuyển nhượng | — |