
Kang-Hee Lee là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
451Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 451 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 48% | 1 | 0 | 6,39 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/253 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | — | — | 7,55 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 3/5 | — | 6,21 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/4 | V | 5,89 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 4/6 | — | 5,34 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/84 | 1 | 6/11 | — | 7,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/46 | 2 | 5/11 | — | 6,99 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Gyeongnam FC | Austria Vienna | Hết hạn mượn 0.426M € | 426 nghìn € |
| 20/07/2023 | Suwon Samsung Bluewings | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Gyeongnam FC | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Busan I Park | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Suwon Samsung Bluewings | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Shinpyeong High School | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Shinpyeong Middle School (Chungnam) | Shinpyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | — | Shinpyeong Middle School (Chungnam) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yugu Elementary School | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực43