
Kane Vincent-Young là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Colchester United.
Tiểu sử Kane Vincent-Young
Kane Vincent-Young là hậu vệ 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Colchester United và mang quốc tịch Grenada. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận với 463 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Theo giải, anh có 5 trận tại Hạng Tư Anh (1 kiến tạo), 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Cúp EFL. Anh cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 402 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 56% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/180 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 2 | 5/6 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | 5/8 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 0 | 2/7 | V | 6,26 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 2 | 8/11 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Southampton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 2/3 | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 5/10 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/08/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực46