Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kandet Diawara

TroyesTiền đạoGUI
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Kandet Diawara là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—733180014177%59%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/85 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/21 (4%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kandet Diawara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-330000007/1002/3—6,48
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2690000012/1313/6—6,20
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-212002101/303/4—6,55
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-2750000015/1835/8—6,17
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6340110211/1504/5—7,03
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-123000001/201/1—6,10
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0750010119/2401/5—6,31
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1230000011/1411/3—6,24
03/05/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 4-0632032123/2700/3—9,66
26/04/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneT 3-0850031114/2122/5—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/202221100 nghìn €
19/06/202222200 nghìn €
09/01/202322250 nghìn €
30/05/202323250 nghìn €
17/12/202323200 nghìn €
25/03/202424400 nghìn €
10/06/202424400 nghìn €
02/10/202424500 nghìn €
03/12/202424500 nghìn €
01/06/202525400 nghìn €
15/12/202525400 nghìn €
22/03/202626700 nghìn €
25/05/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/20261. FC MagdeburgTroyesChuyển nhượng—
06/08/2025Havre Athletic Club1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/06/2025Pau FCHavre Athletic ClubCho mượn—
25/08/2024Havre Athletic ClubPau FCChuyển nhượng—
29/06/2024ConcarneauHavre Athletic ClubCho mượn—
29/01/2024Havre Athletic ClubConcarneauChuyển nhượng—
03/07/2023APOEL NicosiaHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
29/06/2023Enosis Neon ParalimniouAPOEL NicosiaCho mượn—
02/09/2022APOEL NicosiaEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
08/08/2021Podosfairikos Omilos XylotymbouAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
31/12/2020Free PlayerPodosfairikos Omilos XylotymbouChuyển nhượng—
30/06/2020Lens BFree PlayerTrở lại—
30/06/2019RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2017Lens U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2015RC Lens YouthLens U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com