Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamo Hovhannisyan

Ararat-Armenia FCTiền vệARM
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kamo Hovhannisyan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamo Hovhannisyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-07500000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Riga FCB 2-39000000—0——5,90
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Riga FCT 2-09000000—0———
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-9900000013/2122/8—5,13
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs HungaryB 0-1770000111/1833/8—6,34
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IrelandB 0-1900000125/3225/8—6,56
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryB 0-2900000118/2111/7—6,37
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs IrelandT 2-1900000019/2624/8V6,10
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bồ Đào NhaB 0-5900000122/2744/8—5,69
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-27700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 375 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 375 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/201219250 nghìn €
30/12/201220350 nghìn €
26/05/201320375 nghìn €
26/12/201321375 nghìn €
17/06/201421375 nghìn €
07/12/201422400 nghìn €
07/06/201522400 nghìn €
07/12/201523400 nghìn €
30/07/201623350 nghìn €
18/12/201624350 nghìn €
04/07/201724350 nghìn €
29/11/201725400 nghìn €
30/06/201825500 nghìn €
27/12/201826700 nghìn €
12/06/201926850 nghìn €
27/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
14/09/202027700 nghìn €
10/12/202028600 nghìn €
10/06/202128600 nghìn €
29/11/202129900 nghìn €
09/06/2022291,0 triệu €
24/11/2022301,0 triệu €
05/06/202330900 nghìn €
14/11/202331800 nghìn €
17/03/202431600 nghìn €
06/06/202431500 nghìn €
04/12/202432400 nghìn €
11/06/202532400 nghìn €
08/12/202533350 nghìn €
27/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com