Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Manseri

FC KoperTiền vệFRA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kamil Manseri là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
612Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—10561231000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 612 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Manseri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-25300000—0——5,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-04500000—0——7,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingB 3-57710000—0——6,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingB 0-77100000—0——5,80
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK ZeljeznicarT 3-18910000—0—V7,11
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK ZeljeznicarH 1-16700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20212050 nghìn €
20/06/20222150 nghìn €
19/12/20222150 nghìn €
13/06/20232250 nghìn €
18/10/202322—
31/05/202422100 nghìn €
18/12/202423100 nghìn €
26/05/202523200 nghìn €
09/12/202524300 nghìn €
25/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy73
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com