Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

kamil kruk

Gornik LecznaHậu vệPOL
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

kamil kruk là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Leczna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—5540300000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 403 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20202050 nghìn €
18/01/202120100 nghìn €
20/05/202121400 nghìn €
14/10/202121650 nghìn €
30/12/202121650 nghìn €
06/04/202222550 nghìn €
13/06/202222400 nghìn €
28/09/202222300 nghìn €
15/11/202222600 nghìn €
29/03/202323500 nghìn €
08/06/202323600 nghìn €
05/10/202323500 nghìn €
28/12/202323350 nghìn €
20/06/202424350 nghìn €
19/09/202424250 nghìn €
08/12/202424150 nghìn €
05/06/202525150 nghìn €
07/12/202525125 nghìn €
09/06/202626100 nghìn €
30/06/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy40
  • Sức mạnh69
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com