
Kamil Grabara là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 78% | — | 0 | 0 | 7,50 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 43/55 | 0 | — | — | 7,50 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | 120 | 6 | 1 | 1 | 22/52 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC St. Pauli | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 6,95 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 0-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | 1/1 | — | 8,13 |
| 04/05/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/33 | 0 | — | — | 6,14 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 23/33 | 0 | — | — | 6,75 |