
Kamil Fidan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 446 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 51% | 2 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/229 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/40 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 37 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 7,73 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 3/7 | V | 6,39 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 2/4 | V | 5,97 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/69 | 1 | 4/9 | — | 6,88 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 2 | 3/4 | — | 7,01 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/62 | 0 | 2/3 | V | 6,95 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 2/5 | — | 5,88 |
| 13/04/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 09/04/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/01/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Somaspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Hendek Spor | Somaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Mecidiyeköy | Hendek Spor | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2022 | Celiktepe | Mecidiyeköy | Chuyển nhượng | — |