Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Ahmet Çörekci

KasimpasaHậu vệTUR
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kamil Ahmet Çörekci là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Ahmet Çörekci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 1-0900000122/2800/3—7,07
10/05/2026Süper Lig@ GenclerbirligiB 2-3870000016/2135/11V5,58
04/05/2026Süper Ligvs KocaelisporH 1-1900000041/4922/4—6,48
25/04/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4dự bị00000—0———
04/04/2026Süper Ligvs KayserisporT 2-0800000024/2935/10—7,22
20/03/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 1-2730000031/3323/5V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,3 triệu €2015: 1,9 triệu €2015: 2,4 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 525 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201220800 nghìn €
05/01/201320600 nghìn €
13/06/201321500 nghìn €
19/01/201421800 nghìn €
22/07/2014221,3 triệu €
25/01/2015221,9 triệu €
24/06/2015232,4 triệu €
17/01/2016232,2 triệu €
13/07/2016242,2 triệu €
17/10/2016242,0 triệu €
08/01/2017241,5 triệu €
29/06/2017251,0 triệu €
11/02/201826700 nghìn €
28/05/201826500 nghìn €
03/01/201926400 nghìn €
03/06/201927400 nghìn €
02/01/202027400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
03/08/202028450 nghìn €
22/12/202028400 nghìn €
15/03/202129500 nghìn €
20/05/202129400 nghìn €
11/10/202129525 nghìn €
03/01/202229700 nghìn €
30/03/202230700 nghìn €
31/05/202230650 nghìn €
26/10/202230550 nghìn €
13/03/202331550 nghìn €
07/06/202331400 nghìn €
26/09/202331400 nghìn €
20/12/202331350 nghìn €
14/03/202432250 nghìn €
30/05/202432225 nghìn €
03/10/202432200 nghìn €
22/12/202432200 nghìn €
19/03/202533150 nghìn €
17/06/202533125 nghìn €
28/12/202533100 nghìn €
20/05/202634100 nghìn €
29/09/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Atakas HataysporKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2021TrabzonsporAtakas HataysporChuyển nhượng—
30/06/2017EskisehirsporTrabzonsporChuyển nhượng—
26/01/2014KayserisporEskisehirsporChuyển nhượng—
22/01/2014Adana DemirsporKayserisporCho mượn—
01/08/2013KayserisporAdana DemirsporChuyển nhượng—
04/01/2012Buca Gelistirme Spor (1928-2020)KayserisporChuyển nhượng—
23/11/2010Buca Gelistirme Spor U21Buca Gelistirme Spor (1928-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2010Millwall U18Buca Gelistirme Spor U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Fulham (Youth)Millwall U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com