Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kameron Ledwidge

ShelbourneHậu vệIRL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kameron Ledwidge là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

34Trận ra sân
32Đá chính
2.917Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—34322.91700110280%62%306,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.917 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1369/1710 (80%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
17/45 (37%)
Chuyền dài chính xác
136/340 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
42
Phá bóng
190
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
142/229 (62%)
Không chiến thắng / thua
69 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 38
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
452
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kameron Ledwidge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 2-1900000026/4112/3—6,14
10/10/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 5-1900000246/5523/8—7,09
26/09/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-1900010021/3503/4—6,25
19/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 3-2900010127/39111/14—6,04
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedB 1-2900010046/6015/6—6,41
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityB 0-1900000070/8412/2—6,52
05/09/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversH 0-0900000049/5502/5—7,19
29/08/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-1900000134/4927/9—6,43
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxH 2-2900000030/4024/5—6,33
09/08/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 1-2190000018/2214/5—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20212050 nghìn €
03/07/20222175 nghìn €
26/12/20222175 nghìn €
21/06/202322100 nghìn €
19/12/20232275 nghìn €
19/06/202423100 nghìn €
28/11/202423125 nghìn €
19/06/202524150 nghìn €
09/12/202524175 nghìn €
09/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2021Southampton U21ShelbourneChuyển nhượng—
30/06/2019Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2017St Kevins BoysSouthampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com