
Kamal Sowah là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 418 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 80% | 35% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/162 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 2/7 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 2-2 | 67 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 28/30 | 2 | 3/9 | — | 8,48 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 2/9 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/31 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 3-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 2/6 | — | 5,87 |
| 11/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 26/36 | 2 | 3/6 | — | 6,76 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/51 | 4 | 5/8 | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 5/9 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/09/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/11/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 01/10/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 750 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Club Brugge | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Standard Liege | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Club Brugge | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AZ Alkmaar | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Club Brugge | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Leicester City U23 | Club Brugge | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Oud-Heverlee Leuven | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Leicester City U23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Right to Dream Academy | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực44