
Kamal Issah là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Real Kashmir FC.
Tiểu sử Kamal Issah
Kamal Issah là tiền vệ của câu lạc bộ Real Kashmir FC, mang quốc tịch Ghana và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải, sinh ngày 30/08/1992. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 125 nghìn €, còn mốc cao nhất là 650 nghìn € vào năm 2017. Mốc 650 nghìn € năm 2017 cao hơn giá trị thị trường hiện tại 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Aizawl FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Namdhari FC | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Diamond Harbour FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 25/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Namdhari FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/05/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/05/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/08/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/08/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/01/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 15/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/01/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực43