Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kalvin Orsi

Hamilton Academical F.C.Tiền đạoSCO
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kalvin Orsi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3326300171——006,61
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—116300010——006,33
Scottish League One2026-2027—504500000——106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kalvin Orsi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-1700000—0—V6,32
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Gala FairydeanT 2-06300100—0——6,33
10/10/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 3-01300000—0——6,50
03/10/2026Scottish League Onevs PeterheadT 2-1300000—0——6,50
05/09/2026Scottish League One@ East KilbrideT 1-01600000—0——6,50
29/08/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 1-0600000—0——6,50
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Elgin CityT 5-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.B 0-19000410—0——6,38
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Raith RoversH 1-18300100—0——6,73
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ PeterheadT 1-09001200—0——6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: —2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: —20182021
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20182075 nghìn €
06/04/201921—
16/08/20192225 nghìn €
04/02/20202225 nghìn €
20/07/20202350 nghìn €
17/01/202123150 nghìn €
02/06/202124200 nghìn €
28/09/202124—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Alloa AthleticHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
04/07/2025DumbartonAlloa AthleticChuyển nhượng—
30/06/2021Greenock MortonDumbartonChuyển nhượng—
30/06/2019Brechin CityGreenock MortonChuyển nhượng Free—
13/07/2017St. Mirren U20Brechin CityChuyển nhượng Free—
14/05/2017Queen's ParkSt. Mirren U20Cho mượn—
30/01/2017St. Mirren U20Queen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2016Aberdeen FC U20 St. Mirren U20Chuyển nhượng—
30/06/2014Aberdeen FC U17Aberdeen FC U20 Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com