
Kaloyan·Pehlivanov là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo AV Alta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.380Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 28 | 27 | 2.380 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 87% | 56% | 8 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.380 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1460/1671 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 120/264 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 113
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/199 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 55
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 42
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/67 | 0 | 2/6 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 2 | 3/6 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 0-5 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 1/3 | V | 5,47 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/37 | 2 | 5/8 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/79 | 10 | 14/16 | V | 6,96 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 3/7 | — | 7,28 |
| 06/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/54 | 2 | 3/7 | V | 5,68 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/86 | 1 | 6/9 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/09/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.