
Kallum Cesay là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 5,52 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 588 | 0 | 0 | 6 | 11 | 2 | 76% | 37% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 33% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/146 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/64 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 78 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 | 21/26 | 1 | 4/7 | — | 7,92 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/4 | — | 6,77 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 18/27 | 0 | 4/10 | — | 6,04 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Zimbabwe | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 5,52 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 2/6 | V | 6,03 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/27 | 2 | 8/16 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 20/21 | 0 | 4/9 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,15 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực32