
Kalil ElMedkhar
Tiền đạoUSA
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kalil ElMedkhar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/4 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 4/8 | V | 6,62 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 5/8 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 06/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 30/07/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs Lexington | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 4/7 | — | 6,28 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 5/10 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/08/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực47