Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kalifa Jatta

AC OuluTiền đạoGAM
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kalifa Jatta là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo AC Oulu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1244201008174%38%416,37
Finland Liiga Cup——4111700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/87 (74%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/71 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 39
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/08/2026

Finland Liiga Cup · 4 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kalifa Jatta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiB 0-124001006/801/4V6,13
02/08/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereT 1-0dự bị00000—0———
18/07/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiB 0-253000008/1002/11Đ5,13
11/07/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-3450040014/1615/11—6,42
28/06/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiH 1-116001013/302/4V6,73
23/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 1-545101107/914/8—7,03
18/06/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 2-1dự bị00000—0———
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 0-062000007/1212/6—6,47
31/05/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-145000017/1005/9—6,56
23/05/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenT 1-034000011/301/4—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20262050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025BST Galaxy FCAC OuluChuyển nhượng—
30/12/2025Oulun LuistinseuraBST Galaxy FCCho mượn—
30/06/2025BST Galaxy FCOulun LuistinseuraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com