
Kalifa Coulibaly
Tiền đạoMLI
35Tuổi
197Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Kalifa Coulibaly là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Chad | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/01/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 06/01/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/10/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực44