Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaj Sierhuis

NEC NijmegenTiền đạoNED
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Kaj Sierhuis là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NEC Nijmegen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
259Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—5225820015450%41%006,71
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/44 (50%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaj Sierhuis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Dinamo ZagrebT 4-2100000—0———
19/10/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-227003004/800/2—6,03
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusB 0-5dự bị00000—0———
13/09/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenB 0-390003026/1416/11—6,45
08/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-372003117/1215/12—6,35
30/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 3-1dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-35000001/10——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,3 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20161825 nghìn €
01/02/201718100 nghìn €
20/06/201719200 nghìn €
28/02/201819250 nghìn €
28/06/201820350 nghìn €
03/10/201820700 nghìn €
27/12/201820700 nghìn €
12/03/2019201,2 triệu €
11/06/2019211,2 triệu €
17/12/2019211,0 triệu €
10/02/2020213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
14/10/2020223,0 triệu €
03/06/2021233,0 triệu €
04/01/2022232,3 triệu €
07/06/2022242,3 triệu €
01/11/2022241,5 triệu €
26/06/2023251,2 triệu €
14/12/2023251,2 triệu €
17/03/2024251,8 triệu €
30/05/2024261,8 triệu €
16/12/2024261,8 triệu €
27/03/2025261,5 triệu €
27/05/2025271,3 triệu €
01/10/2025271,0 triệu €
01/12/202527800 nghìn €
10/03/2026271,3 triệu €
27/05/2026281,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna SittardNEC NijmegenChuyển nhượng—
01/08/2023Stade DE ReimsFortuna SittardHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Heracles AlmeloStade DE ReimsCho mượn—
30/08/2021Stade DE ReimsHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/01/2020Ajax Amsterdam U21Stade DE ReimsHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/01/2020GroningenAjax Amsterdam U21Cho mượn—
31/12/2018Ajax Amsterdam U21GroningenChuyển nhượng—
30/06/2017Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2015AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2009WSV 30 YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh27
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com