
Kaj de Rooij là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 51% | 3 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/100 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | V | 6,43 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | 6,26 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 5/10 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 7/10 | — | 6,69 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 6/14 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/27 | 3 | 6/10 | V | 6,01 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 2-3 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/6 | — | 5,79 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 1 | 7/12 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/01/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/08/2020 | 19 | 475 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 575 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 575 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | PEC Zwolle | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Free Player | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NAC Breda | Free Player | Trở lại | — |
| 03/10/2020 | FC Eindhoven | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 30/06/2019 | FC Eindhoven U19 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Eindhoven Youth | FC Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Willem II Tilburg Youth | FC Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Eindhoven Youth | Willem II Tilburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Wilhelmina Boys Youth | FC Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực30