Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaj de Rooij

Real Valladolid CFTiền đạoNED
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Kaj de Rooij là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Real Valladolid CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—832810005276%51%306,33

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/100 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/56 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaj de Rooij · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs EldenseB 2-314001003/511/1—6,38
12/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 5-022000008/1001/3V6,43
04/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 2-227000005/601/4V6,26
20/09/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-120000002/412/4—6,62
13/09/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-3550000013/1805/10—5,84
05/09/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-08001003/427/10—6,69
31/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 1-1740011020/2606/14—6,40
23/08/2026La Liga 2@ EibarB 0-1610021122/2736/10V6,01
10/05/2026Eredivisie@ Fortuna SittardB 2-342000007/923/6—5,79
03/05/2026Eredivisievs Heracles AlmeloT 1-0900000115/2317/12—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 575 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20191825 nghìn €
02/07/20191825 nghìn €
16/01/202019300 nghìn €
28/06/202019400 nghìn €
11/08/202019475 nghìn €
23/10/202019575 nghìn €
30/12/202020575 nghìn €
11/10/202120500 nghìn €
11/01/202221475 nghìn €
22/06/202221450 nghìn €
03/07/202322375 nghìn €
30/05/202423350 nghìn €
16/12/202424350 nghìn €
27/05/202524350 nghìn €
01/10/202524600 nghìn €
01/12/2025251,0 triệu €
27/05/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PEC ZwolleReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/01/2024Free PlayerPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2023NAC BredaFree PlayerTrở lại—
03/10/2020FC EindhovenNAC BredaHết hạn mượn 0.475M €475 nghìn €
30/06/2019FC Eindhoven U19FC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2017FC Eindhoven YouthFC Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Willem II Tilburg YouthFC Eindhoven YouthChuyển nhượng—
30/06/2010FC Eindhoven YouthWillem II Tilburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Wilhelmina Boys YouthFC Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh27
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com