
Kaius Hardén là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.600Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
800Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 17 | 1.524 | 2 | 0 | 1 | 32 | 9 | 85% | 34% | 1 | 0 | 6,36 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.524 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 398/464 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/128 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 72
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ PK-35 Vantaa | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/7 | — | 6,05 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 1/5 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 2/6 | — | 6,57 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/5 | V | 5,80 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 0/4 | — | 6,34 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/38 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/19 | 1 | 2/5 | — | 5,79 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/8 | — | 5,91 |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 3 | 6/10 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực30