
Kaito Mizuta là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/58 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/26 | 3 | 4/7 | — | 7,35 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
| 27/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/25 | 0 | 5/12 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs SpVgg Greuther Fürth | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 5/11 | — | 6,89 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 95 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 42/49 | 1 | 2/6 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/10/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Rot-Weiss Essen | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Arminia Bielefeld | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | Mainz II | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Straelen | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy67
- Sức mạnh32
- Thể lực32