Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kairou Amoustapha

Etzella EttelbruckTiền đạoNIG
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Kairou Amoustapha là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo Etzella Ettelbruck.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221500001077%22%105,96
Luxembourg National Division——4443400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/22 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Luxembourg National Division · 4 trận ra sân, 434 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kairou Amoustapha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ AlgeriaB 1-24500000—0———
30/09/2026CAN@ GabonB 0-271000008/1023/15V5,75
25/09/2026CANvs LesothoT 2-179001009/1212/7—6,17
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MarocB 1-223000006/822/8V6,03
22/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs ZambiaT 2-11600000—0——6,40
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs TanzaniaB 0-16600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 10 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212075 nghìn €
23/06/20222175 nghìn €
16/11/202221100 nghìn €
05/07/202322100 nghìn €
05/12/202322100 nghìn €
25/06/202423100 nghìn €
01/12/202423100 nghìn €
18/05/202524150 nghìn €
16/10/20252450 nghìn €
18/05/20262510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Hamrun SpartansEtzella EttelbruckChuyển nhượng—
31/12/2024CSKA 1948 Sofia IIHamrun SpartansChuyển nhượng—
19/08/2024Cancun FCCSKA 1948 Sofia IIChuyển nhượng—
15/09/2021VyskovCancun FCChuyển nhượng—
14/09/2021Loudoun UnitedVyskovCho mượn—
19/02/2020VyskovLoudoun UnitedChuyển nhượng—
31/01/2020ASN NigelecVyskovChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com