
Kaiky Marques Naves là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
853Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 649 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 204 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 69% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/412 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/75 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/71 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/153 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/47 | 2 | 7/16 | — | 7,16 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/60 | 1 | 7/10 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 4/10 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 74/82 | 2 | 6/8 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 4/8 | — | 7,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 1/1 | — | 5,56 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 2 | 5/11 | — | 7,11 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 2/7 | V | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Palmeiras - SP | Necaxa | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 29/06/2026 | Alverca | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Palmeiras - SP | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Palmeiras U17 | Palmeiras U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh75
- Thể lực67