
Kaick da Silva Ferreira là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
26Đá chính
2.413Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 24 | 2.188 | 4 | 0 | 1 | 28 | 11 | 83% | 51% | 4 | 0 | 6,60 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 73% | 63% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.188 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/28
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 853/1021 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/93 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 119/229 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 94
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/78 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 36/41 | 2 | 6/8 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/45 | 1 | 4/11 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 3 | 6/9 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 37/45 | 0 | 4/10 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 4 | 9/14 | V | 6,34 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/46 | 1 | 4/11 | — | 7,97 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 1 | 3/5 | — | 7,44 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 4 | 7/12 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 5/5 | — | 6,00 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 4-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 3/4 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực46