
Kai Fotheringham
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kai Fotheringham là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Tiểu sử Kai Fotheringham
Kai Fotheringham là tiền đạo thi đấu cho St Johnstone F.C., mang quốc tịch Scotland và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kai Fotheringham ra sân 10 trận với 329 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,67. Ở Ngoại hạng Scotland có 6 trận và 1 bàn, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 375 nghìn € (2025), với hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
337Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
168Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 189 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,78 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 148 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 42% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/83 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 1/6 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/6 | — | 5,97 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/03/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 375 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 375 nghìn € |
| 08/10/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Dundee United | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Stirling Albion | Dundee United | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Dundee United | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Cove Rangers | Dundee United | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | Dundee United | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2021 | Raith Rovers | Dundee United | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Dundee United | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | Falkirk | Dundee United | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | Dundee United | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dundee United FC U18 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực44