
Kai Eisele
Thủ mônGER
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kai Eisele là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/34 | 0 | — | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 40/44 | 0 | — | — | 7,60 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 1-4 | 90 | 5 | 3 | 0 | 12/28 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 24/39 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 05/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | B 1-2 | 90 | 8 | 1 | 0 | 27/46 | 0 | 1/1 | — | 7,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/07/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/02/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | — |
| 21/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/10/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/03/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 02/04/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/07/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/09/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 18/03/2026 | 30 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Ingolstadt | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Unterhaching | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Karlsruher SC | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fortuna Dusseldorf | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2021 | Free player | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hallescher FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Hansa Rostock | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg II | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Offenburger FV U17 | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 151
- Chỉ số 213
- Chỉ số 452
- Chỉ số 360