Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Edwards

LlandudnoHậu vệWAL
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kai Edwards là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Llandudno.

Tiểu sử Kai Edwards

Kai Edwards, hậu vệ người Wales, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Llandudno. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kai Edwards có 10 trận với 771 phút thi đấu tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là chuyển đến Llandudno từ Connahs Quay Nomads FC vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—10977100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 771 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20213050 nghìn €
12/12/20213075 nghìn €
09/05/20223175 nghìn €
03/10/202231—
30/06/20233250 nghìn €
11/12/20233275 nghìn €
19/05/20243375 nghìn €
10/12/20243375 nghìn €
18/05/20253450 nghìn €
08/12/20253450 nghìn €
03/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Connahs Quay Nomads FCLlandudnoChuyển nhượng—
30/06/2023HolywellConnahs Quay Nomads FCChuyển nhượng—
30/06/2022Flint TownHolywellChuyển nhượng—
08/10/2020Prestatyn Town FCFlint TownChuyển nhượng—
30/06/2019LlandudnoPrestatyn Town FCChuyển nhượng—
30/06/2018Connahs Quay Nomads FCLlandudnoChuyển nhượng—
06/01/2017WrexhamConnahs Quay Nomads FCChuyển nhượng—
30/06/2016The New SaintsWrexhamChuyển nhượng—
30/06/2012Neath FCThe New SaintsChuyển nhượng—
13/07/2011WrexhamNeath FCChuyển nhượng—
30/05/2011Prestatyn Town FCWrexhamCho mượn—
11/08/2010WrexhamPrestatyn Town FCChuyển nhượng—
30/06/2009Wrexham U18WrexhamChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com