
Kahraman Demirtapa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Amedspor.
Tiểu sử Kahraman Demirtapa
Kahraman Demirtapa là hậu vệ của Amedspor, quốc tịch Turkey, sinh ngày 01/03/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với Amedspor có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/02/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/03/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực49