
Kady Iuri Borges Malinowski
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Kady Iuri Borges Malinowski là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 334 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 334 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 7,57 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 1 | 2/6 | — | 8,20 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/7 | — | 6,53 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 4/4 | — | 7,10 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/32 | 0 | 4/5 | — | 7,06 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 22/28 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vestri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 52/64 | 0 | 3/11 | — | 7,20 |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Vestri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 39/52 | 1 | 3/10 | — | 7,20 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | — | — | 5,99 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/04/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.