
Kadir Seven là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Tiểu sử Kadir Seven
Kadir Seven, hậu vệ mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 05/05/2003 và 23 tuổi. Hiện khoác áo Belediye Vanspor, cầu thủ có chiều cao 184 cm và nặng 74 kg, thuận chân trái. Trong Turkish First League mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 204 phút và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất 600 nghìn € ghi nhận năm 2025, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 57% | 2 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/145 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/24 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/7 | V | 5,88 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/87 | 2 | 4/6 | V | 5,70 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 3 | 3/4 | — | 6,49 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/2 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Zulte-Waregem | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Corum FK | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/07/2024 | Giresunspor | Corum FK | Hết hạn mượn 0.27913M € | 279 nghìn € |
| 10/08/2022 | Orduspor 1967 SK | Giresunspor | Hết hạn mượn 0.329446M € | 329 nghìn € |
| 03/06/2021 | 5000 Evlerspor Jugend | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2020 | Kardemir Karabükspor Youth | 5000 Evlerspor Jugend | Chuyển nhượng | — |