Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kader Bamba

Granada CFTiền vệFRA
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kader Bamba là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—20440000083%60%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kader Bamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-032000008/1101/2—6,52
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-012000017/702/3—6,64
10/05/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0220032010/1101/2—6,73
03/05/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCT 2-120001107/801/1—6,56
18/04/2026Ligue 2@ Le MansB 0-1730010321/2815/11—6,62
04/04/2026Ligue 2@ GrenobleH 2-2590000227/3002/3—6,74
21/03/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 0-1870031130/3817/10—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201925800 nghìn €
18/12/2019251,5 triệu €
12/03/2020252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
14/10/2020262,0 triệu €
03/06/2021272,0 triệu €
26/10/2021271,8 triệu €
26/12/2021271,5 triệu €
01/06/2022281,3 triệu €
01/11/2022281,0 triệu €
15/06/202329900 nghìn €
17/12/202329900 nghìn €
02/06/202430900 nghìn €
15/10/202430750 nghìn €
01/06/202531800 nghìn €
10/12/2025311,0 triệu €
25/05/202632900 nghìn €
22/09/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026ClermontGranada CFChuyển nhượng—
19/01/2025Free playerClermontChuyển nhượng—
30/06/2024FC NantesFree playerTrở lại—
29/06/2023AS Saint-ÉtienneFC NantesCho mượn—
13/01/2023FC NantesAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
29/06/2022AmiensFC NantesCho mượn—
30/08/2021FC NantesAmiensChuyển nhượng—
30/06/2019FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2018Le MansFC Nantes BChuyển nhượng—
31/12/2016Cosmo TavernyLe MansChuyển nhượng—
30/06/2013Sedan U19Cosmo TavernyChuyển nhượng—
30/06/2011Toulouse U17Sedan U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com